Nikon (Nhật Bản)
Ra mắt: khoảng năm 1971
Ống kính: Nikkor 50mm f/1.4 AI
SLR 35mm cơ học chuyên nghiệp, đo sáng trung tâm TTL, lấy nét tay
Ra mắt năm 1971, Nikon F2 là chiếc máy ảnh SLR chuyên nghiệp đánh dấu đỉnh cao của kỷ nguyên cơ học thuần túy trong lịch sử Nikon — được thiết kế như một thân máy mới hoàn toàn, không phải bản nâng cấp của Nikon F, dù vẫn giữ nguyên tính tương thích với toàn bộ hệ ngàm F và phụ kiện. Nikon F2 được sản xuất đến năm 1980 với nhiều phiên bản finder khác nhau, trong đó thân máy F2 base (plain prism DE-1) không có meter tích hợp, và các phiên bản Photomic (DP-1, DP-2, DP-11, DP-12) thêm đo sáng TTL với các thế hệ cảm biến khác nhau.
Phiên bản màu đen của F2 mang ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử Nikon: đây là lớp sơn black matte finish được phát triển theo yêu cầu của NASA và quân đội Mỹ — loại bỏ phản chiếu ánh sáng mặt trời trong điều kiện tác chiến và không gian. Không phải lựa chọn thẩm mỹ đơn thuần mà là yêu cầu kỹ thuật được đưa vào sản xuất đại trà. Phiên bản đen được sản xuất ít hơn chrome và hiện nay được đánh giá cao hơn rõ rệt.
Điều phân biệt F2 so với Nikomat FTN cùng thời là cấp độ chuyên nghiệp: màn trập titanium dọc thay vì Copal Square, dải tốc độ mở rộng lên 1/2000s, tốc độ đồng bộ flash nhanh hơn, hệ thống interchangeable finder cho phép thay đổi prism tùy mục đích, và khả năng gắn motor drive MD-1 cho chụp liên tục — đây là camera system theo đúng nghĩa.
Kết hợp trong combo là Nikkor 50mm f/1.4 AI — lens tiêu chuẩn nhanh của hệ Nikon F thuộc thế hệ AI (Automatic Indexing) ra mắt 1977, cấu trúc quang học 7 thấu kính trong 6 nhóm với lớp phủ đa lớp Nikon Integrated Coating (NIC).
Nikon F2 là máy SLR film 35mm hoàn toàn cơ học, sử dụng ngàm Nikon F. Thân máy titan và kim loại, kích thước 144 × 97 × 66mm (với finder DP-1), trọng lượng khoảng 715g thân không finder — một trong những thân máy nặng và chắc nhất của thập niên 1970.
Màn trập titanium dọc cơ học, dải tốc độ từ 10s đến 1/2000s cộng Bulb — dải rộng nhất của bất kỳ SLR cơ học nào thời điểm đó. Đồng bộ flash X tại 1/80s. Màn trập hoàn toàn không cần pin. Hot shoe không có sẵn trên thân — cold shoe, sync qua PC terminal.
Finder tích hợp tùy phiên bản: DE-1 (plain prism, không meter), DP-1 (Photomic, CdS meter, match-needle, tương thích pre-AI và AI với thao tác indexing thủ công), DP-11 (AI meter, needle). Mirror lockup. DoF preview. Self-timer. Dải ISO 12–6400 (tùy finder). Pin 2 × PX625 1.35V (hoặc SR44 tương đương) cho finder có meter — thân máy không cần pin.
Lens Nikkor 50mm f/1.4 AI: 7 thấu kính trong 6 nhóm, khẩu độ tối đa f/1.4, tối thiểu f/16, 7 lá khép, khoảng lấy nét gần nhất 0.45m, filter size 52mm, trọng lượng khoảng 250g. Thân lens kim loại toàn phần. NIC (Nikon Integrated Coating) đa lớp. Vòng focus xoay 120 độ, mượt và có độ cản nhẹ. Lens AI tương thích hoàn toàn với F2 Photomic DP-1 qua thao tác "Nikon Shuffle" một lần khi gắn.
Nikon F2 là thân máy nặng và đòi hỏi người chụp phải quen tay — tổng trọng lượng với finder DP-1 và lens 50/1.4 AI vượt 1kg. Không phải máy dành cho người muốn gọn nhẹ. Bù lại, cảm giác cầm đặc biệt chắc tay và chuyên nghiệp, các nút bấm và dial đều có độ kháng rõ ràng và phản hồi chính xác.
Màn trập titanium dọc 1/2000s là điểm mạnh thực tế — cho phép dùng lens f/1.4 trong điều kiện ánh sáng mạnh ngoài trời mà không cần filter ND để đảm bảo phơi sáng đúng. Tiếng màn trập khô, dứt khoát và rất đặc trưng — hoàn toàn khác với màn trập vải ngang của Canon hay Minolta cùng thời.
Nếu dùng với finder DP-1 (Photomic), sau khi gắn lens AI phải thực hiện Nikon Shuffle một lần để máy nhận biết khẩu tối đa — thao tác nhanh và trở thành phản xạ sau vài lần. Finder DP-1 hiển thị tốc độ màn trập và kim đo sáng trong viewfinder — đủ thông tin để phơi sáng mà không cần nhìn ra ngoài.
Lens Nikkor 50mm f/1.4 AI ở f/1.4 cho độ nét trung tâm tốt với vignetting rõ ở góc và softness đặc trưng — không sắc bén như lens hiện đại nhưng cho cảm giác ảnh có chiều sâu và breathable. Bokeh 7 lá ở f/1.4 mượt và tự nhiên; khi khép xuống f/2.8–f/4 các lá tạo hình heptagon trên highlight. Từ f/2.8 độ nét toàn khung tăng rõ rệt. NIC coating kiểm soát flare tốt hơn các lens Nikkor thế hệ trước SC. Vòng focus 120 độ cho phép lấy nét tinh tế — không quá nhanh, không quá chậm.
Nikon F2 (Black) kết hợp Nikkor 50mm f/1.4 AI là bộ máy chuyên nghiệp cơ học đỉnh cao của thập niên 1970 — thân máy bền bỉ, màn trập titanium dải rộng và hệ thống finder thay được. Phù hợp người muốn trải nghiệm SLR film ở cấp độ chuyên nghiệp thực sự, không chấp nhận thỏa hiệp về cơ học. Nặng và đòi hỏi quen tay — đổi lại bằng độ tin cậy và cảm giác cầm không máy nào khác có được.
Phúc Ánh – Lưu giữ ký ức qua sắc màu nhiếp ảnh phim
📍 Lầu 1, 57 Lê Quang Sung, Phường Bình Tây, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh
📞 Điện thoại / Zalo: 085 554 9790
Nikon F3 HP từng theo chân nhiều phóng viên trong những năm đầy bụi, đầy tiếng xe và ánh đèn đỏ phòng rửa ảnh. Chiếc máy không ồn ào, không cố gắng gây chú ý, chỉ lặng lẽ đo sáng, đóng màn trập và giữ lại khoảnh khắc đúng như nó vốn có. Kính 50mm và 85mm đi cùng bộ máy ấy không tìm cách làm ảnh rực rỡ, mà để khuôn mặt và ánh sáng tự nói. Một bộ máy dành cho người chụp đủ kiên nhẫn, đủ tĩnh, biết rằng điều đáng giữ lại không phải là kỹ thuật phức tạp, mà là cảm giác nguyên vẹn của khoảnh khắc.
Bộ máy bán cơ chuyên dành cho chân dung, bắt trọn từng khoảnh khắc chuẩn màu sắc film ảnh
Leica R5 là dòng máy mang tính chuyển tiếp: vẫn còn sự giản dị và chắc nịch của kỷ nguyên cơ khí, nhưng có thêm sự hỗ trợ đo sáng ổn định của thế hệ điện tử. Gắn cùng Summicron-R 50mm f/2, chiếc kính được chế tác tại Leitz Canada – nơi Leica giữ phong cách quang học trầm, trong và không vội phô màu. Bộ máy không chạy theo ánh sáng gắt hay độ nét chói, mà để khuôn mặt và bước chân đời sống tự hiển hiện. Với Leica R5, người chụp thường bấm ít hơn, nhìn nhiều hơn, và tin rằng một khoảnh khắc bình thường, nếu được ghi lại đúng lúc, đã đủ để trở thành ký ức.
Giản dị, chậm rãi, giữ lại đúng điều cần giữ
Olympus OM-2 là mẫu máy phim gọn, nhẹ nhưng đo sáng ổn định, thao tác êm và dễ làm quen. Kèm kính Zuiko Macro 50mm f/3.5, bộ máy cho chi tiết rõ nhưng không sắc lạnh, màu trung tính và hợp chụp đời sống, hoa lá, vật nhỏ cũng như chân dung nhẹ. Một lựa chọn nhỏ gọn, tin cậy và đúng tinh thần chụp chậm của hệ OM.
Chiếc máy tinh tế, nhỏ gọn, chuẩn vintage
Nikon Corporation (Japan)
Release: 1981
Seri: 310734
Mount: Nikon F
The Balanced Wide in the AIS System
Canon Inc. (Japan)
Release: 1972
Seri: 6450302
Mount: Canon FD
Medium Tele, Controlled Separation
Arsenal Factory (USSR / Ukraine)
Release: 1975
Seri: 891838
Mount: Pentacon Six/ Kiev 60
A Lens That Refuses Neutrality
Công ty: Nippon Kogaku (Nhật Bản)
Loại máy: SLR 35mm Full-frame
Năm ra mắt: 1959
Tình trạng ngoại hình: 98%
Phiên bản sưu tầm - Gù chùa
Chiếc máy ảnh SLR 35mm đầu tiên của nhà Nikon