Minolta (Nhật Bản)
Ra mắt: khoảng năm 1973
Ống kính: Minolta MD Rokkor 50mm f/1.4
SLR 35mm cơ học, đo sáng đa vùng CLC, lấy nét tay
Ra mắt năm 1973, Minolta SRT Super là đỉnh cao của dòng SRT cơ học Minolta — bán dưới tên SRT 102 tại Bắc Mỹ và SRT 303 tại châu Âu. Trong bộ tứ SRT, đây là phiên bản đầy đủ tính năng nhất: viewfinder tích hợp cửa sổ Judas hiển thị khẩu độ, màn hình lấy nét split-image kết hợp microprism, hệ thống đo sáng CLC dual-cell và thân máy kim loại hoàn toàn.
Dòng SRT đứng riêng trong lịch sử máy ảnh Nhật Bản vì lý do đơn giản: không có điện tử tham gia vào quá trình chụp. Pin chỉ cấp nguồn cho đồng hồ đo sáng. Hết pin, máy vẫn chụp bình thường. Đây là triết lý thiết kế ngược hướng hoàn toàn với dòng AE-1 của Canon hay XD của Minolta cùng thời kỳ.
Kết hợp trong combo này là Minolta MD Rokkor 50mm f/1.4 — lens thế hệ MD ra mắt năm 1977, tương thích vật lý hoàn toàn với ngàm SR của SRT Super. Cần lưu ý: các tính năng MD coupling dành cho dòng X-series điện tử không hoạt động đầy đủ trên SRT Super — lens được sử dụng ở chế độ stop-down metering trên thân máy này. Về mặt thực tế chụp ảnh, đây không phải vấn đề lớn vì SRT Super là máy manual hoàn toàn, nhưng người dùng cần biết rõ để thao tác đúng.
Minolta SRT Super là máy SLR film 35mm hoàn toàn cơ học, sử dụng ngàm Minolta SR bayonet. Thân máy kim loại nguyên khối, kích thước 136 × 86 × 51mm, trọng lượng 560g.
Màn trập vải focal plane ngang cơ học, dải tốc độ từ 1s đến 1/1000s, cộng Bulb. Đồng bộ flash PC socket cho FP và X tại 1/60s. Cold shoe. Màn trập hoàn toàn không cần pin.
Hệ thống đo sáng TTL CLC dual-cell, hiển thị match-needle trong viewfinder. Viewfinder tích hợp cửa sổ Judas hiển thị khẩu độ, split-image và microprism collar. Pin PX625 1.35V chỉ cấp nguồn cho meter. Dải ISO từ ASA 6 đến 6400. DoF preview và self-timer cơ học. Phiên bản 1973 (model a) có mirror lockup; phiên bản 1974 (model b) không có.
Lens Minolta MD Rokkor 50mm f/1.4: 7 thấu kính trong 6 nhóm, khẩu độ tối đa f/1.4, tối thiểu f/16, 6 lá khép, khoảng lấy nét gần nhất 0.45m, filter size 55mm, trọng lượng khoảng 220g. Thân lens kết hợp kim loại và một số chi tiết nhựa kỹ thuật.
SRT Super vận hành hoàn toàn cơ học — pin chỉ cho meter, hết pin vẫn chụp được. Cảm giác vận hành chắc và trực tiếp: cần gạt film mượt, các núm điều chỉnh rõ ràng. Viewfinder đầy đủ thông tin hơn SRT 101: cửa sổ Judas hiển thị khẩu độ trong khi ngắm giúp điều chỉnh phơi sáng nhanh hơn mà không cần nhìn ra ngoài. Split-image lấy nét chính xác trong điều kiện ánh sáng vừa đủ.
Về việc dùng lens MD trên thân SRT: trên thực tế, người chụp cần sử dụng stop-down metering — khép nhỏ lens đến khẩu mong muốn trước khi đọc meter, thay vì đo sáng ở mở khẩu tối đa như khi dùng lens MC. Thao tác này chậm hơn một chút so với open-aperture metering của lens MC, nhưng hoàn toàn chính xác và nhiều nhiếp ảnh gia vẫn chọn combo này vì chất lượng quang học của lens MD f/1.4 thế hệ sau.
Lens MD Rokkor 50mm f/1.4 là lens được đánh giá rất cao trong toàn bộ dòng 50mm của Minolta. Ở f/1.4, lens cho độ nét trung tâm tốt với glow nhẹ đặc trưng vintage — đủ dùng cho chân dung. Từ f/2.0 trở đi, chất lượng toàn khung tăng rõ rệt, đạt đỉnh tốt nhất ở f/4 đến f/5.6. Bokeh được đánh giá là cân bằng tốt giữa độ mượt và tách chủ thể. Màu sắc Rokkor trên film giữ nguyên đặc trưng ấm và tonal depth của dòng lens này. Khoảng lấy nét gần nhất 0.45m cho phép tiếp cận chủ thể ở cự ly đủ gần để tách nền hiệu quả ngay ở khẩu trung bình.
Minolta SRT Super kết hợp MD Rokkor 50mm f/1.4 là bộ máy cho người muốn thân cơ học bền chắc nhất của dòng SRT ghép với lens Rokkor f/1.4 thế hệ sau. Cần lưu ý thao tác stop-down metering khi dùng lens MD trên thân SR. Phù hợp chân dung, đời thường và những ai ưu tiên độ tin cậy cơ học tuyệt đối kết hợp lens nhanh chất lượng cao.
Phúc Ánh – Lưu giữ ký ức qua sắc màu nhiếp ảnh phim 📍 Lầu 1, 57 Lê Quang Sung, Phường Bình Tây, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh 📞 Điện thoại / Zalo: 085 554 9790
Nikon F3 HP từng theo chân nhiều phóng viên trong những năm đầy bụi, đầy tiếng xe và ánh đèn đỏ phòng rửa ảnh. Chiếc máy không ồn ào, không cố gắng gây chú ý, chỉ lặng lẽ đo sáng, đóng màn trập và giữ lại khoảnh khắc đúng như nó vốn có. Kính 50mm và 85mm đi cùng bộ máy ấy không tìm cách làm ảnh rực rỡ, mà để khuôn mặt và ánh sáng tự nói. Một bộ máy dành cho người chụp đủ kiên nhẫn, đủ tĩnh, biết rằng điều đáng giữ lại không phải là kỹ thuật phức tạp, mà là cảm giác nguyên vẹn của khoảnh khắc.
Bộ máy bán cơ chuyên dành cho chân dung, bắt trọn từng khoảnh khắc chuẩn màu sắc film ảnh
Leica R5 là dòng máy mang tính chuyển tiếp: vẫn còn sự giản dị và chắc nịch của kỷ nguyên cơ khí, nhưng có thêm sự hỗ trợ đo sáng ổn định của thế hệ điện tử. Gắn cùng Summicron-R 50mm f/2, chiếc kính được chế tác tại Leitz Canada – nơi Leica giữ phong cách quang học trầm, trong và không vội phô màu. Bộ máy không chạy theo ánh sáng gắt hay độ nét chói, mà để khuôn mặt và bước chân đời sống tự hiển hiện. Với Leica R5, người chụp thường bấm ít hơn, nhìn nhiều hơn, và tin rằng một khoảnh khắc bình thường, nếu được ghi lại đúng lúc, đã đủ để trở thành ký ức.
Giản dị, chậm rãi, giữ lại đúng điều cần giữ
Olympus OM-2 là mẫu máy phim gọn, nhẹ nhưng đo sáng ổn định, thao tác êm và dễ làm quen. Kèm kính Zuiko Macro 50mm f/3.5, bộ máy cho chi tiết rõ nhưng không sắc lạnh, màu trung tính và hợp chụp đời sống, hoa lá, vật nhỏ cũng như chân dung nhẹ. Một lựa chọn nhỏ gọn, tin cậy và đúng tinh thần chụp chậm của hệ OM.
Chiếc máy tinh tế, nhỏ gọn, chuẩn vintage
Nikon Corporation (Japan)
Release: 1981
Seri: 310734
Mount: Nikon F
The Balanced Wide in the AIS System
Canon Inc. (Japan)
Release: 1972
Seri: 6450302
Mount: Canon FD
Medium Tele, Controlled Separation
Arsenal Factory (USSR / Ukraine)
Release: 1975
Seri: 891838
Mount: Pentacon Six/ Kiev 60
A Lens That Refuses Neutrality
Công ty: Nippon Kogaku (Nhật Bản)
Loại máy: SLR 35mm Full-frame
Năm ra mắt: 1959
Tình trạng ngoại hình: 98%
Phiên bản sưu tầm - Gù chùa
Chiếc máy ảnh SLR 35mm đầu tiên của nhà Nikon